"circumference" in Vietnamese
Definition
Chu vi là độ dài xung quanh bên ngoài của một hình tròn hoặc một hình uốn cong.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong toán học hoặc khoa học, chỉ dùng cho hình tròn hoặc hình cong. Không dùng cho hình có cạnh thẳng; khi đó dùng 'chu vi (perimeter)'. Thường gặp trong cụm 'tính chu vi' hay 'chu vi của vòng tròn'.
Examples
The circumference of the circle is 10 centimeters.
**Chu vi** của hình tròn là 10 xen-ti-mét.
We measured the circumference with a tape measure.
Chúng tôi đã đo **chu vi** bằng thước dây.
To find the circumference, multiply the diameter by pi.
Để tìm **chu vi**, hãy nhân đường kính với số pi.
The tree was huge—the circumference of its trunk was almost three meters!
Cái cây đó rất lớn—**chu vi** thân của nó gần ba mét!
Did you know the formula for circumference by heart?
Bạn có thuộc lòng công thức tính **chu vi** không?
For the science fair, we compared the circumference of different wheels.
Trong hội chợ khoa học, chúng tôi so sánh **chu vi** của các bánh xe khác nhau.