Herhangi bir kelime yazın!

"circulatory" in Vietnamese

tuần hoàn

Definition

Liên quan đến sự lưu thông máu trong cơ thể, đặc biệt là hệ tuần hoàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y học hoặc khoa học, như 'hệ tuần hoàn', 'vấn đề tuần hoàn'. Ít dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

The heart is the main organ in the circulatory system.

Tim là cơ quan chính trong hệ **tuần hoàn**.

Doctors check your circulatory health during a physical exam.

Bác sĩ kiểm tra sức khỏe **tuần hoàn** của bạn khi khám tổng quát.

Regular exercise is good for your circulatory system.

Tập thể dục đều đặn tốt cho hệ **tuần hoàn**.

Smoking can cause circulatory problems over time.

Hút thuốc có thể gây ra các vấn đề **tuần hoàn** theo thời gian.

He was rushed to the hospital because of a circulatory failure.

Anh ấy được đưa đến bệnh viện khẩn cấp do suy **tuần hoàn**.

People with diabetes often have circulatory issues in their legs.

Người bị tiểu đường thường gặp vấn đề **tuần hoàn** ở chân.