Herhangi bir kelime yazın!

"circulated" in Vietnamese

lan truyềnlưu thông

Definition

Di chuyển hoặc lan tỏa từ người này sang người khác, từ nơi này sang nơi khác. Thường dùng cho thông tin, tài liệu hoặc những thứ như không khí, tiền bạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng khi điều gì đó được chia sẻ có chủ ý như: 'tin đồn lan truyền', 'thông báo được lan truyền'. Không dùng cho sự di chuyển của người, nên thay bằng 'đi lại', 'di chuyển'.

Examples

The teacher circulated the homework to all students.

Giáo viên đã **phát tán** bài tập về nhà cho tất cả học sinh.

News about the event quickly circulated in town.

Tin về sự kiện nhanh chóng **lan truyền** khắp thị trấn.

Air circulated through the open windows.

Không khí **luân chuyển** qua các cửa sổ mở.

Rumors about the new manager circulated all week.

Tin đồn về quản lý mới đã **lan truyền** suốt cả tuần.

The official document was circulated among all departments.

Tài liệu chính thức đã được **luân chuyển** giữa các phòng ban.

Fake videos circulated on social media after the incident.

Sau sự cố, các video giả đã **lan truyền** trên mạng xã hội.