"circs" in Vietnamese
Definition
'Circs' là từ viết tắt, thân mật của 'circumstances', thường nói về các điều kiện hoặc hoàn cảnh cụ thể ảnh hưởng tới một tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, hay dùng trong hội thoại thường ngày như 'due to the circs', 'under the circs'. Không dùng trong văn bản trang trọng hay học thuật.
Examples
Because of the circs, we have to cancel the party.
Vì **hoàn cảnh** nên chúng ta phải hủy buổi tiệc.
He can't join, given the circs right now.
Anh ấy không thể tham gia được, xét tới **tình huống** hiện tại.
I did my best under the circs.
Tôi đã làm hết sức trong **hoàn cảnh** đó.
Sorry, can't make it tonight—complicated circs at home.
Xin lỗi, tối nay mình không tới được—**tình huống** phức tạp ở nhà.
Those were tough circs, but we got through.
Đó đúng là những **hoàn cảnh** khó khăn, nhưng chúng ta đã vượt qua được.
You know, given the circs, I think you handled it really well.
Biết hoàn cảnh như vậy, mình nghĩ bạn xử lý rất tốt rồi.