"circa" in Vietnamese
Definition
Circa dùng để chỉ một năm hoặc khoảng thời gian nào đó không chính xác, thường dùng trong bài viết lịch sử hoặc học thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'circa' trước năm (hoặc thời kì), không dùng trước ngày hay tháng. Thường xuất hiện trong văn bản học thuật, lịch sử, viết tắt là 'c.'.
Examples
The city was built circa 1200.
Thành phố được xây dựng vào **khoảng** năm 1200.
The painting is from circa 1500.
Bức tranh này có từ **khoảng** năm 1500.
This document was written circa 1850.
Tài liệu này được viết vào **khoảng** năm 1850.
Historians think the sculpture dates to circa 400 BCE.
Các nhà sử học cho rằng bức tượng có niên đại từ **khoảng** năm 400 TCN.
The house was restored to its original circa 1700 appearance.
Ngôi nhà đã được phục hồi về diện mạo ban đầu **khoảng** năm 1700.
This map, created circa the late 17th century, shows the old city boundaries.
Tấm bản đồ này, được tạo ra vào **khoảng** cuối thế kỷ 17, thể hiện ranh giới thành phố cũ.