Herhangi bir kelime yazın!

"ciphers" in Vietnamese

mật mãhệ thống mật mã

Definition

Mật mã là cách thức hoặc hệ thống dùng để viết các thông điệp bí mật hoặc chính các thông điệp đã được mã hóa nhằm giữ bí mật thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'mật mã' thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, bảo mật, hoặc nghiên cứu. Khác với 'mã' thông thường là mật mã thường biến đổi từng ký tự, còn mã thường thay đổi toàn bộ từ hoặc câu. Gặp trong cụm như 'giải mật mã', 'mã hóa bằng mật mã'.

Examples

Spies used secret ciphers to hide their messages.

Các điệp viên đã sử dụng **mật mã** bí mật để giấu các thông điệp của họ.

The old book was full of mysterious ciphers.

Cuốn sách cũ đầy những **mật mã** bí ẩn.

Some computer programs use complex ciphers to keep data safe.

Một số chương trình máy tính sử dụng **mật mã** phức tạp để bảo vệ dữ liệu.

Can you figure out how these ciphers work?

Bạn có thể tìm ra những **mật mã** này hoạt động như thế nào không?

Modern ciphers are almost impossible to break without the key.

Các **mật mã** hiện đại gần như không thể phá được nếu không có khóa.

Back then, armies used different ciphers to communicate safely.

Ngày xưa, các đội quân đã sử dụng nhiều **mật mã** khác nhau để liên lạc an toàn.