Herhangi bir kelime yazın!

"cinematographer" in Vietnamese

nhà quay phimđạo diễn hình ảnh

Definition

Nhà quay phim là người chịu trách nhiệm về hình ảnh, ánh sáng và phong cách thị giác của phim hoặc chương trình truyền hình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ nghề nghiệp, còn gọi là 'giám đốc hình ảnh'. Trong các dự án nhỏ, có thể trực tiếp quay phim; dự án lớn thường thiết kế hình ảnh còn người khác điều khiển máy quay.

Examples

The cinematographer decides how each scene will look.

**Nhà quay phim** quyết định cảnh quay sẽ trông như thế nào.

She wants to be a cinematographer when she grows up.

Cô ấy muốn trở thành **nhà quay phim** khi lớn lên.

The film won an award for its cinematographer.

Bộ phim đã giành giải thưởng cho **nhà quay phim** của mình.

Without a talented cinematographer, the movie wouldn’t look nearly as stunning.

Nếu không có một **nhà quay phim** tài năng, bộ phim sẽ không thể ấn tượng như vậy.

The director and the cinematographer work closely to create the film’s mood.

Đạo diễn và **nhà quay phim** phối hợp chặt chẽ để tạo nên không khí cho bộ phim.

He started out as a camera assistant before becoming a well-known cinematographer.

Anh ấy bắt đầu là trợ lý máy quay trước khi trở thành một **nhà quay phim** nổi tiếng.