Herhangi bir kelime yazın!

"cinders" in Vietnamese

than hồngtro than

Definition

Những mảnh nhỏ của than hoặc củi cháy còn sót lại sau khi lửa đã tắt, chưa thành tro hoàn toàn và có thể còn nóng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cinders' thường xuất hiện trong văn cảnh lửa trại, lò sưởi, hoặc đường sắt, khác với 'ashes' là những phần cháy hết thành tro mịn. 'Cinders' có thể vẫn còn nóng.

Examples

The fireplace was full of cinders after the fire burned out.

Sau khi lửa tắt, lò sưởi đầy những **than hồng**.

He stepped on the cinders and burned his foot.

Anh ấy đã dẫm lên **than hồng** và bị bỏng chân.

There were still some hot cinders in the barbecue pit.

Trong hố nướng vẫn còn một ít **than hồng** nóng.

The train left a trail of black cinders along the tracks.

Tàu để lại một vệt **than hồng** đen dọc theo đường ray.

Be careful not to get cinders in your shoes when walking near a campfire.

Cẩn thận kẻo **than hồng** dính vào giày khi đi gần lửa trại.

After baking bread, she swept the cinders out of the old oven.

Sau khi nướng bánh mì, bà ấy quét **than hồng** ra khỏi lò cũ.