Herhangi bir kelime yazın!

"cilantro" in Vietnamese

rau mùingò rí

Definition

Rau mùi là phần lá xanh của cây ngò, thường dùng làm rau thơm trong các món ăn vì mùi vị đặc trưng mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rau mùi' hay 'ngò rí' chỉ phần lá, không phải hạt. Có vị khá nồng, một số người thấy vị giống xà phòng. Đừng nhầm với 'ngò tây' (parsley).

Examples

I put cilantro on my tacos.

Tôi cho **rau mùi** lên bánh taco của mình.

Cilantro tastes fresh and a little spicy.

**Rau mùi** có vị tươi và hơi cay.

Cilantro is popular in Mexican food.

**Rau mùi** rất phổ biến trong các món ăn Mexico.

Some people can’t stand the taste of cilantro—it tastes like soap to them.

Một số người không thể chịu được vị **rau mùi** — họ cảm thấy nó giống như xà phòng.

Could you add some more cilantro to the salsa?

Bạn có thể cho thêm một ít **rau mùi** vào salsa không?

I always mix chopped cilantro into my salad for extra flavor.

Tôi luôn trộn **rau mùi** cắt nhỏ vào salad để tăng vị thơm.