"cid" in Vietnamese
Definition
'Cid' là cách gọi tắt của 'rượu táo lên men', một loại đồ uống có cồn làm từ nước táo lên men, phổ biến ở Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cid' chủ yếu dùng thân mật ở Anh; không dùng cho rượu lê (perry). Ở Mỹ rất hiếm gặp từ này.
Examples
Can I have a pint of cid, please?
Cho tôi một vại **rượu táo**, làm ơn.
He likes drinking cold cid on hot days.
Anh ấy thích uống **rượu táo** lạnh vào những ngày nóng.
This bar serves homemade cid.
Quán này có phục vụ **rượu táo** tự làm.
Everyone orders cid instead of beer at this festival.
Ở lễ hội này, mọi người đều gọi **rượu táo** thay vì bia.
If you want something sweet, go for the cid.
Nếu bạn muốn thứ gì ngọt, hãy chọn **rượu táo**.
I’m not usually a cid drinker, but this one tastes amazing.
Tôi thường không uống **rượu táo**, nhưng loại này rất ngon.