Herhangi bir kelime yazın!

"chronology" in Vietnamese

niên đạitrình tự thời gian

Definition

Sự sắp xếp các sự kiện theo thứ tự thời gian xảy ra; cũng là lĩnh vực nghiên cứu về thời điểm xảy ra các sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ mang tính học thuật, thường dùng trong lĩnh vực lịch sử, khoa học hoặc văn học. Thường gặp trong cụm như 'historical chronology', 'chronology of events', 'establish the chronology'. Không nên nhầm với 'timeline' (mang nghĩa trực quan, ít trang trọng).

Examples

The chronology of the war was explained in the textbook.

**Niên đại** của cuộc chiến đã được giải thích trong sách giáo khoa.

Can you list the chronology of events?

Bạn có thể liệt kê **trình tự thời gian** của các sự kiện không?

Understanding the chronology helps us learn history better.

Hiểu **niên đại** giúp chúng ta học lịch sử hiệu quả hơn.

The detective pieced together the chronology of the crime.

Thám tử đã ghép lại **trình tự thời gian** của vụ án.

I’m trying to make sense of the movie’s confusing chronology.

Tôi đang cố hiểu **trình tự thời gian** rối rắm của bộ phim.

Her book carefully traces the chronology of scientific discoveries.

Cuốn sách của cô ấy trình bày cẩn thận **niên đại** các phát minh khoa học.