Herhangi bir kelime yazın!

"chrome" in Vietnamese

crômGoogle Chrome (trình duyệt web)

Definition

Crôm là một kim loại màu bạc sáng bóng, lớp phủ từ kim loại này hoặc trình duyệt web Google Chrome.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong công nghệ, 'Chrome' thường chỉ trình duyệt của Google (viết hoa). Khi nói về chất liệu, 'crôm' dùng cho bề mặt bóng kim loại. Trong thiết kế web, 'chrome' là phần giao diện ngoài nội dung chính.

Examples

The car had shiny chrome bumpers.

Chiếc xe đó có các cản **crôm** sáng bóng.

He used Chrome to search the internet.

Anh ấy dùng **Chrome** để tìm kiếm trên Internet.

Chrome is a metal used in industry.

**Crôm** là kim loại được sử dụng trong công nghiệp.

My bike looks awesome with those new chrome handlebars.

Xe đạp của tôi trông tuyệt với những ghi đông **crôm** mới.

Can you send me that link on Chrome?

Bạn có thể gửi cho tôi liên kết đó trên **Chrome** không?

That faucet has a beautiful chrome finish.

Vòi nước đó có lớp hoàn thiện **crôm** rất đẹp.