Herhangi bir kelime yazın!

"christmas come early" in Vietnamese

như Giáng Sinh đến sớmbất ngờ may mắn

Definition

Khi có điều gì đó vui hoặc bất ngờ đến mà bạn cảm thấy sướng như nhận được quà Giáng Sinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói, hài hước hoặc thân mật, và luôn về sự bất ngờ tích cực. Không liên quan đến ngày lễ Giáng Sinh thật.

Examples

When I found money in my pocket, it felt like Christmas come early.

Khi tìm thấy tiền trong túi, cảm giác như **như Giáng Sinh đến sớm**.

A free meal at work was Christmas come early for everyone.

Được ăn miễn phí tại chỗ làm là **như Giáng Sinh đến sớm** cho mọi người.

Getting tickets to the concert was Christmas come early for her.

Nhận được vé đi hòa nhạc là **như Giáng Sinh đến sớm** đối với cô ấy.

Wow, all my favorite desserts? This is Christmas come early!

Ôi, tất cả món tráng miệng yêu thích của tôi? Đúng là **như Giáng Sinh đến sớm**!

Getting a day off right before the deadline? That's Christmas come early.

Được nghỉ ngay trước hạn chót? Đúng là **như Giáng Sinh đến sớm**.

For tech lovers, a surprise gadget launch is like Christmas come early.

Với tín đồ công nghệ, một buổi ra mắt thiết bị bất ngờ là **như Giáng Sinh đến sớm**.