Herhangi bir kelime yazın!

"christen" in Vietnamese

rửa tộiđặt tên

Definition

Đặt tên chính thức cho ai đó, thường trong lễ rửa tội hoặc lần đầu đặt tên cho một vật như tàu thuyền.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc tôn giáo. Khi nói về lễ rửa tội thường dùng ‘rửa tội’, còn ‘đặt tên’ dùng cho vật thể như tàu. Đôi khi nói đùa để đặt biệt danh.

Examples

The parents decided to christen their baby Anna.

Bố mẹ quyết định **rửa tội** và đặt tên cho bé là Anna.

They will christen the new ship next week.

Tuần tới họ sẽ **đặt tên** cho con tàu mới.

The priest will christen the baby at church.

Linh mục sẽ **rửa tội** cho em bé ở nhà thờ.

We jokingly christened our old sofa 'The Throne'.

Chúng tôi đùa gọi chiếc sofa cũ là 'Ngai vàng'.

The mayor will christen the city’s new bridge this Saturday.

Thị trưởng sẽ **đặt tên** cho cây cầu mới của thành phố vào thứ Bảy này.

After we moved in, we christened the house with a big dinner party.

Sau khi dọn vào, chúng tôi đã **mừng nhà mới** bằng một bữa tiệc lớn.