Herhangi bir kelime yazın!

"chowing" in Vietnamese

ăn ngấu nghiếnăn vội

Definition

Ăn một cách nhanh chóng hoặc rất nhiệt tình; là từ lóng, dùng trong ngôn ngữ thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Xuất hiện nhiều trong ngôn ngữ đời thường, mạng xã hội, không dùng cho văn bản trang trọng. 'Chowing down' giống như 'ăn ngấu nghiến'.

Examples

The kids were chowing on pizza at the party.

Lũ trẻ đang **ăn ngấu nghiến** pizza ở bữa tiệc.

She was chowing her lunch quickly.

Cô ấy đang **ăn vội** bữa trưa của mình.

We are chowing before the movie starts.

Chúng tôi đang **ăn vội** trước khi phim bắt đầu.

I caught my brother chowing down on leftover cake at midnight.

Tôi bắt gặp em trai mình đang **ăn ngấu nghiến** bánh còn lại lúc nửa đêm.

Everyone was chowing down after the long hike.

Sau chuyến leo núi dài, mọi người đều đang **ăn ngấu nghiến**.

If you’re hungry, start chowing—no need to wait for me.

Nếu bạn đói thì cứ **ăn trước** đi—không cần chờ tôi đâu.