"choses" in Vietnamese
Definition
'Choses' là thì quá khứ đơn của 'choose', dùng khi ai đó đã chọn một điều gì đó trong quá khứ giữa nhiều lựa chọn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Choses' chỉ dùng cho thì quá khứ đơn, luôn đi kèm với đối tượng được chọn phía sau. Không nhầm với 'choose' (hiện tại) hoặc 'chosen' (quá khứ phân từ). Một số collocation thường gặp: "She chose wisely", "He chose the blue shirt".
Examples
She chose the blue dress for the party.
Cô ấy đã **chọn** chiếc váy màu xanh cho bữa tiệc.
Tom chose to stay at home instead of going out.
Tom đã **chọn** ở nhà thay vì ra ngoài.
My parents chose my name before I was born.
Bố mẹ tôi đã **chọn** tên tôi trước khi tôi được sinh ra.
We couldn't believe he chose that risky option, but it paid off.
Chúng tôi không thể tin anh ấy đã **chọn** phương án đầy rủi ro đó, nhưng cuối cùng lại thành công.
After a long discussion, she chose silence over argument.
Sau một cuộc thảo luận dài, cô ấy đã **chọn** im lặng thay vì tranh cãi.
You chose the perfect moment to call—I really needed to talk.
Bạn đã **chọn** đúng thời điểm để gọi — mình thực sự cần tâm sự.