"chorizo" in Vietnamese
Definition
Chorizo là một loại xúc xích cay có nguồn gốc từ Tây Ban Nha hoặc Mỹ Latinh, thường làm từ thịt heo và tẩm ướp gia vị. Có thể ăn chín hoặc ăn liền tuỳ loại.
Usage Notes (Vietnamese)
Chorizo ở Anh thường chỉ loại xúc xích Tây Ban Nha (ăn liền) hoặc Mexico (cần nấu chín). Không giống các loại xúc xích khác; phổ biến trong tapas, bữa sáng và các món cơm Tây Ban Nha.
Examples
I like to eat chorizo with eggs for breakfast.
Tôi thích ăn **chorizo** với trứng vào bữa sáng.
Spanish chorizo is often spicy and red.
**Chorizo** Tây Ban Nha thường cay và có màu đỏ.
You can put chorizo on pizza for extra flavor.
Bạn có thể thêm **chorizo** lên pizza để làm tăng hương vị.
Do you prefer your chorizo grilled or sliced cold?
Bạn thích **chorizo** nướng hay ăn lạnh cắt lát hơn?
My favorite tapas bar serves amazing chorizo in red wine sauce.
Quán tapas yêu thích của tôi phục vụ **chorizo** sốt rượu vang đỏ tuyệt ngon.
If you like spicy food, you have to try chorizo tacos.
Nếu bạn thích món cay thì nhất định phải thử taco **chorizo**.