Herhangi bir kelime yazın!

"choreographers" in Vietnamese

biên đạo múa

Definition

Biên đạo múa là những người sáng tạo và sắp xếp các động tác và bài nhảy cho các buổi biểu diễn, video ca nhạc hoặc chương trình.

Usage Notes (Vietnamese)

Dạng số nhiều, dùng nhiều trong nghệ thuật biểu diễn. Các cụm như 'biên đạo múa nổi tiếng', 'biên đạo múa cho điệu nhảy' rất phổ biến. Khác với 'vũ công' (người biểu diễn) và 'đạo diễn' (người chỉ đạo chung).

Examples

Many famous choreographers work on Broadway shows.

Nhiều **biên đạo múa** nổi tiếng làm việc cho các chương trình Broadway.

The choreographers taught the dancers every step.

Các **biên đạo múa** đã dạy các vũ công từng bước một.

Young choreographers often bring new ideas to dance.

Những **biên đạo múa** trẻ thường mang đến ý tưởng mới cho vũ đạo.

Some choreographers also star in their own dance videos.

Một số **biên đạo múa** cũng tự mình đóng chính trong video múa của họ.

It’s hard to believe how creative these choreographers are with their routines.

Thật khó tin các **biên đạo múa** này lại sáng tạo đến vậy với các động tác của họ.

Directors and choreographers usually work closely together to make a show great.

Đạo diễn và **biên đạo múa** thường làm việc chặt chẽ để tạo nên một chương trình tuyệt vời.