Herhangi bir kelime yazın!

"choreographed" in Vietnamese

dàn dựngbiên đạo

Definition

Các bước nhảy hoặc hành động trong một buổi biểu diễn được sắp xếp, lên kế hoạch tỉ mỉ. Cũng dùng cho những sự kiện được tổ chức cẩn thận để trông tự nhiên, ấn tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gắn với múa, nhưng cũng dùng cho cảnh hành động, sự kiện được sắp xếp kỹ lưỡng. Đôi khi hàm ý một điều gì đó trông quá hoàn hảo, có thể trở nên giả tạo.

Examples

The dance was carefully choreographed by the teacher.

Điệu nhảy đã được giáo viên **dàn dựng** rất tỉ mỉ.

The fight scene in the movie was choreographed to look real.

Cảnh đánh nhau trong phim được **dàn dựng** trông rất giống thật.

Every move in the show was choreographed.

Mỗi động tác trong chương trình đều được **dàn dựng**.

Their surprise proposal felt so perfect, I almost wondered if it had been choreographed.

Màn cầu hôn bất ngờ của họ quá hoàn hảo, tôi suýt nghĩ là đã được **dàn dựng**.

You could tell the interview was totally choreographed; every answer sounded rehearsed.

Bạn có thể nhận ra buổi phỏng vấn đã được **dàn dựng**; mọi câu trả lời đều nghe như đã được tập luyện trước.

The opening ceremony was so well choreographed that everything ran smoothly.

Lễ khai mạc được **dàn dựng** quá tốt nên mọi thứ diễn ra rất suôn sẻ.