"chopstick" in Vietnamese
Definition
Đũa là chiếc que dài và mỏng, thường dùng theo cặp để gắp thức ăn trong nhiều nền ẩm thực châu Á.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều 'chopsticks' để chỉ một cặp dùng khi ăn. Dùng số ít khi nói về một chiếc. Gắn liền với ẩm thực châu Á. Không nhầm với 'toothpick'.
Examples
I cannot use chopsticks very well.
Tôi không dùng **đũa** giỏi lắm.
He dropped his chopstick on the floor.
Anh ấy làm rơi **đũa** xuống sàn.
Can you pass me a chopstick?
Bạn có thể đưa cho tôi một **đũa** không?
Using chopsticks takes a bit of practice at first.
Mới đầu, dùng **đũa** cần phải luyện tập một chút.
Some people feel awkward eating rice with chopsticks.
Một số người cảm thấy ngượng khi ăn cơm bằng **đũa**.
Don’t worry if you can’t handle chopsticks right away—most people need time.
Đừng lo nếu bạn chưa dùng **đũa** thành thạo ngay nhé—đa số mọi người đều cần thời gian.