"chophouse" in Vietnamese
Definition
Chophouse là nhà hàng chuyên phục vụ các món thịt như bò, heo, cừu, đặc biệt là các loại bít tết và thịt nướng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chophouse' là từ kiểu cổ, thường xuất hiện trên tên nhà hàng hoặc tài liệu lịch sử, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Gần giống 'steakhouse', nhưng phục vụ nhiều loại thịt hơn.
Examples
We had dinner at a famous chophouse last night.
Chúng tôi đã ăn tối ở một **nhà hàng thịt nướng** nổi tiếng tối qua.
A chophouse usually serves different kinds of grilled meat.
Một **nhà hàng thịt nướng** thường phục vụ nhiều loại thịt nướng khác nhau.
The oldest chophouse in the city opened in 1890.
**Nhà hàng thịt nướng** lâu đời nhất thành phố mở từ năm 1890.
I love the cozy, old-school vibe of this chophouse.
Tôi thích không khí ấm cúng, cổ điển của **nhà hàng thịt nướng** này.
If you’re in the mood for steak, that chophouse on Main Street is perfect.
Nếu bạn muốn ăn bít tết, **nhà hàng thịt nướng** ở đường chính là sự lựa chọn hoàn hảo.
Back in the day, a chophouse was where business deals happened over dinner.
Ngày xưa, **nhà hàng thịt nướng** là nơi các giao dịch kinh doanh diễn ra trong bữa tối.