Herhangi bir kelime yazın!

"chon" in Vietnamese

nhà quêdân quê (xúc phạm)

Definition

Từ lóng này dùng để gọi ai đó quê mùa, kém sành điệu, thường với ý xúc phạm hoặc đùa cợt giữa giới trẻ. Không phải ngôn từ trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng với bạn bè rất thân, vì có thể gây xúc phạm. Tương tự các từ 'nhà quê', 'dân quê', 'quê mùa' ở tiếng Việt.

Examples

He called his friend a chon because of the way he dressed.

Anh ấy gọi bạn mình là **nhà quê** vì cách ăn mặc.

Some people use chon as an insult in school.

Một số người dùng **nhà quê** để xúc phạm ở trường.

Don't call anyone a chon; it's not nice.

Đừng gọi ai là **nhà quê**; như vậy không hay đâu.

Yeah, he's kind of a chon when it comes to music.

Ừ, về khoản âm nhạc thì anh ấy khá là **nhà quê**.

My cousin acts like a total chon at family parties.

Anh họ tôi hành xử như một **nhà quê** thực thụ ở bữa tiệc gia đình.

If you wear socks with sandals, people will call you a chon.

Nếu đi dép với tất, mọi người sẽ gọi bạn là **nhà quê**.