Herhangi bir kelime yazın!

"chompers" in Vietnamese

răng (vui nhộn)hàm răng (trẻ con)

Definition

“Chompers” là từ đùa vui, thân mật chỉ những chiếc răng, thường dùng với trẻ em hoặc khi nói đùa.

Usage Notes (Vietnamese)

Nên dùng với trẻ nhỏ, bạn bè hoặc khi đùa; không dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc y khoa. 'chompers' thường nhấn mạnh răng trông rõ hoặc đáng yêu.

Examples

Brush your chompers before bed!

Đánh **răng** trước khi đi ngủ nhé!

The baby has new chompers coming in.

Em bé mọc những chiếc **răng** mới đấy.

Show me your big chompers!

Cho cô xem **răng** to của con nào!

He spent a fortune fixing his chompers for the wedding.

Anh ấy đã tốn bao nhiêu tiền để sửa sang lại **răng** cho ngày cưới.

Those are some shiny chompers you’ve got there!

**Răng** của bạn sáng bóng thật đấy!

My dog shows his chompers when he’s happy.

Con chó của tôi hay khoe **răng** khi nó vui.