Herhangi bir kelime yazın!

"cholinesterase" in Vietnamese

cholinesterase

Definition

Cholinesterase là một enzym trong cơ thể giúp phân giải acetylcholine, rất quan trọng cho chức năng thần kinh và vận động cơ bắp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng chủ yếu trong lĩnh vực y tế và khoa học sinh học. Thường đi kèm các cụm như 'nồng độ cholinesterase', 'chất ức chế', và 'thiếu hụt'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Doctors check cholinesterase levels in the blood.

Bác sĩ kiểm tra mức **cholinesterase** trong máu.

Cholinesterase is important for sending signals between nerves.

**Cholinesterase** rất quan trọng cho việc truyền tín hiệu giữa các dây thần kinh.

Some pesticides block cholinesterase in insects.

Một số loại thuốc trừ sâu chặn **cholinesterase** ở côn trùng.

If your cholinesterase is too low, you might have trouble moving your muscles.

Nếu **cholinesterase** của bạn quá thấp, bạn có thể gặp khó khăn trong việc cử động cơ bắp.

Some genetic conditions affect the amount of cholinesterase your body makes.

Một số bệnh di truyền ảnh hưởng đến lượng **cholinesterase** mà cơ thể sản xuất.

Lab tests can measure cholinesterase to check for poisoning or liver problems.

Các xét nghiệm trong phòng thí nghiệm có thể đo **cholinesterase** để kiểm tra ngộ độc hoặc các vấn đề về gan.