"chol" in Vietnamese
Definition
‘Chol’ là từ lóng dùng để chỉ cơn giận dữ, khó chịu, thường dùng trong giao tiếp không trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất không trang trọng, chỉ dùng trong giao tiếp thân mật với người thân quen. 'Catch chol' nghĩa là dễ nổi giận.
Examples
He got chol when he lost the game.
Anh ấy nổi **cơn giận** khi thua trò chơi.
Try not to catch chol over little things.
Đừng nổi **cơn giận** vì những điều nhỏ nhặt.
She was full of chol after the argument.
Sau cuộc cãi vã, cô ấy đầy **cơn giận**.
Don’t let them get you in a chol today.
Đừng để họ làm bạn rơi vào **cơn giận** hôm nay.
Every time the bus is late, he catches chol for the whole day.
Mỗi lần xe buýt đến trễ, anh ấy **bực bội** cả ngày.
Man, you don’t need that chol in your life, just walk away.
Bạn không cần **cơn giận** đó trong cuộc sống đâu, bỏ qua đi.