Herhangi bir kelime yazın!

"chokey" in Vietnamese

phòng giam nhỏxà lim

Definition

Một phòng giam nhỏ, thường xuất hiện trong sách thiếu nhi Anh hoặc dùng một cách dí dỏm để chỉ nơi bị giam phạt.

Usage Notes (Vietnamese)

'chokey' có tính chất thân mật, cổ điển, thường gặp trong sách thiếu nhi Anh như 'Matilda', không nên dùng trong giao tiếp trang trọng.

Examples

No one wanted to spend time in the cold, dark chokey.

Không ai muốn bị nhốt trong **phòng giam nhỏ** lạnh lẽo, tối tăm cả.

Nobody likes being stuck in the chokey for hours.

Không ai thích bị nhốt hàng giờ trong **phòng giam nhỏ**.

Did your teacher ever threaten to send you to the chokey?

Thầy cô của bạn đã bao giờ doạ đưa bạn vào **phòng giam nhỏ** chưa?

If you break the rules, you'll go to the chokey.

Nếu em phạm luật, em sẽ bị đưa vào **phòng giam nhỏ**.

Miss Trunchbull threatened to put Matilda in the chokey.

Cô Trunchbull đe dọa đưa Matilda vào **phòng giam nhỏ**.

Back in school, just hearing the word 'chokey' made us behave.

Hồi còn đi học, chỉ cần nghe từ '**phòng giam nhỏ**' là chúng tôi đã ngoan ngoãn rồi.