Herhangi bir kelime yazın!

"choirboy" in Vietnamese

cậu bé hát trong dàn hợp xướng

Definition

‘Cậu bé hát trong dàn hợp xướng’ là một bé trai hát trong dàn hợp xướng của nhà thờ, thường mặc đồng phục đặc biệt khi biểu diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng cho bé trai hát ở nhà thờ; đôi khi dùng ẩn dụ để chỉ người rất ngoan ngoãn hoặc ngây thơ. Cụm 'not exactly a choirboy' dùng khi ai đó không hoàn toàn vô tội.

Examples

The choirboy sang beautifully at the church service.

**Cậu bé hát trong dàn hợp xướng** hát rất hay trong buổi lễ ở nhà thờ.

My brother was a choirboy when he was young.

Em trai tôi từng là **cậu bé hát trong dàn hợp xướng** khi còn nhỏ.

The school needs a new choirboy for the Christmas concert.

Trường đang cần một **cậu bé hát trong dàn hợp xướng** mới cho buổi hoà nhạc Giáng sinh.

He looks innocent, but he's not exactly a choirboy.

Anh ấy trông rất ngây thơ, nhưng không hẳn là một **cậu bé hát trong dàn hợp xướng** đâu.

As a choirboy, Tom learned discipline and teamwork.

Khi làm **cậu bé hát trong dàn hợp xướng**, Tom đã học được tính kỷ luật và làm việc nhóm.

You'd never guess he used to be a choirboy from his attitude now.

Từ thái độ hiện tại, bạn sẽ không đoán được anh ấy từng là **cậu bé hát trong dàn hợp xướng**.