Herhangi bir kelime yazın!

"choctaw" in Vietnamese

Choctaw

Definition

Choctaw là tên của một dân tộc bản địa ở khu vực đông nam nước Mỹ, chủ yếu tại Mississippi, Alabama và Louisiana. Cũng có thể chỉ ngôn ngữ, văn hóa hoặc những điều liên quan đến họ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Choctaw' thường được viết hoa. Có thể dùng để chỉ dân tộc, ngôn ngữ hoặc nét văn hóa liên quan. Thường xuất hiện trong các cụm như 'Choctaw Nation', 'Choctaw language'.

Examples

The Choctaw lived in the southeastern United States.

Người **Choctaw** sinh sống ở miền đông nam nước Mỹ.

She is studying the Choctaw language.

Cô ấy đang học ngôn ngữ **Choctaw**.

The Choctaw have a rich history and culture.

Người **Choctaw** có lịch sử và văn hóa phong phú.

My friend is part Choctaw on her mother's side.

Bạn tôi có một phần gốc **Choctaw** bên phía mẹ.

The annual Choctaw festival attracts visitors from all over the country.

Lễ hội **Choctaw** thường niên thu hút du khách từ khắp cả nước.

He wore traditional Choctaw clothing for the ceremony.

Anh ấy mặc trang phục **Choctaw** truyền thống trong buổi lễ.