Herhangi bir kelime yazın!

"chocolaty" in Vietnamese

vị sô-cô-lacó vị sô-cô-la

Definition

Có vị, mùi hoặc hình thức giống như sô-cô-la, hoặc có chứa sô-cô-la.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả thức ăn, đồ uống hoặc mùi hương, ví dụ: 'bánh vị sô-cô-la', 'mùi vị sô-cô-la'. Đây là từ không trang trọng.

Examples

This cake is very chocolaty.

Chiếc bánh này rất **vị sô-cô-la**.

I like chocolaty ice cream.

Tôi thích kem **vị sô-cô-la**.

Her cookies have a chocolaty taste.

Bánh quy của cô ấy có vị **sô-cô-la**.

Wow, this hot chocolate is so chocolaty and rich!

Ôi, ca cao nóng này thật **vị sô-cô-la** và đậm đà quá!

If you want a more chocolaty flavor, just add extra cocoa.

Nếu bạn muốn vị **sô-cô-la** hơn, chỉ cần thêm nhiều ca-cao.

The new cereal is surprisingly chocolaty for a healthy breakfast.

Ngũ cốc mới này thật bất ngờ là **vị sô-cô-la** cho một bữa sáng lành mạnh.