Herhangi bir kelime yazın!

"chives" in Vietnamese

hẹ

Definition

Hẹ là loại rau thơm lá dài, mảnh và màu xanh, có vị nhẹ giống hành, thường dùng để thêm hương vị tươi mát cho món ăn hoặc làm trang trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dạng số nhiều 'chives'. Phổ biến trong salad, súp, trứng chiên hoặc làm trang trí. Không nhầm với hành lá hay hành tây non.

Examples

I put chives on my scrambled eggs.

Tôi rắc **hẹ** lên trứng bác của mình.

Chives grow easily in my garden.

**Hẹ** phát triển rất dễ trong vườn nhà tôi.

Add some chives to the salad.

Thêm một ít **hẹ** vào salad đi.

The baked potatoes taste amazing with butter and fresh chives.

Khoai tây nướng ăn rất tuyệt với bơ và **hẹ** tươi.

Can you pass me the chives? I want to sprinkle some on my soup.

Bạn đưa mình lọ **hẹ** được không? Mình muốn rắc lên súp.

My favorite dip is just sour cream mixed with chives and salt.

Món chấm yêu thích của tôi chỉ là kem chua trộn với **hẹ** và muối.