Herhangi bir kelime yazın!

"chivalrous" in Vietnamese

hào hiệplịch thiệp

Definition

Người cư xử lịch thiệp, tốt bụng và tôn trọng người khác, thường mang tính truyền thống hoặc bảo vệ.

Usage Notes (Vietnamese)

'chivalrous' thường diễn đạt sự lịch lãm truyền thống của nam giới với phụ nữ (như mở cửa), ít dùng cho nữ hoặc hành động thân thiện thông thường.

Examples

He was chivalrous and held the door open for her.

Anh ấy đã rất **hào hiệp** khi giữ cửa cho cô ấy.

It was chivalrous of you to offer your seat to the elderly man.

Bạn đã rất **hào hiệp** khi nhường chỗ cho cụ ông đó.

The chivalrous knight helped anyone in need.

Vị hiệp sĩ **hào hiệp** giúp đỡ bất cứ ai cần.

People say chivalry is dead, but he’s genuinely chivalrous in how he treats everyone.

Người ta nói sự hào hiệp đã mất, nhưng anh ấy thực sự rất **hào hiệp** với mọi người.

Not everyone appreciates chivalrous gestures these days.

Ngày nay, không phải ai cũng đánh giá cao những cử chỉ **hào hiệp**.

He can be a bit old-fashioned, but his chivalrous manner always makes people smile.

Anh ấy hơi cổ điển, nhưng cách cư xử **hào hiệp** của anh luôn khiến mọi người mỉm cười.