"chiv" in Vietnamese
Definition
Từ lóng tiếng Anh Anh dùng để chỉ dao tự chế, thường thấy trong bối cảnh nhà tù hoặc giới tội phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Chiv’ là từ rất lóng, chỉ dùng trong bối cảnh nhà tù hoặc tội phạm, không dùng trong ngôn ngữ trang trọng. Thường ám chỉ dao tự chế dùng làm vũ khí.
Examples
He hid a chiv in his shoe.
Anh ta giấu một **dao tự chế** trong giày của mình.
The guard found a chiv under the bed.
Người lính canh tìm thấy một **dao tự chế** dưới gầm giường.
He made a chiv from a piece of metal.
Anh ta đã làm một **dao tự chế** từ một mảnh kim loại.
Everybody inside knew who was carrying the chiv.
Tất cả mọi người trong đó đều biết ai đang giữ **dao tự chế**.
Word got around quickly that someone had brought in a chiv.
Tin đồn lan nhanh rằng ai đó đã mang vào một **dao tự chế**.
If the officers find your chiv, you’re in serious trouble.
Nếu cảnh sát tìm thấy **dao tự chế** của bạn, bạn sẽ gặp rắc rối lớn.