Herhangi bir kelime yazın!

"chiselling" in Vietnamese

đụcchạm khắc

Definition

Đục hoặc chạm khắc là việc sử dụng đục để cắt, tạo hình hoặc trang trí các vật như gỗ hoặc đá.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nghệ thuật, thủ công, mộc hoặc điêu khắc. Diễn tả hoạt động tỉ mỉ, kiên nhẫn, đòi hỏi kỹ năng.

Examples

He is chiselling a piece of wood into a bird shape.

Anh ấy đang **đục** một miếng gỗ thành hình con chim.

The sculptor spends hours chiselling the stone.

Nhà điêu khắc dành hàng giờ để **đục** khối đá.

She learned chiselling from her father.

Cô ấy học **đục** từ cha mình.

He spent all weekend chiselling details into his art project.

Anh ấy dành cả cuối tuần để **chạm khắc** chi tiết vào dự án nghệ thuật của mình.

After hours of chiselling, the letters finally looked perfect on the sign.

Sau nhiều giờ **đục chạm**, các chữ cái cuối cùng cũng trông hoàn hảo trên biển hiệu.

My grandfather loves chiselling designs into old pieces of furniture.

Ông tôi thích **chạm khắc** hoa văn lên những món đồ nội thất cũ.