Herhangi bir kelime yazın!

"chirring" in Vietnamese

tiếng rền rĩtiếng kêu (côn trùng)

Definition

Âm thanh rung liên tục phát ra từ một số loại côn trùng như dế hoặc cào cào, đôi khi cũng xuất hiện ở máy móc.

Usage Notes (Vietnamese)

'tiếng rền rĩ' chủ yếu gặp trong văn học, mô tả thiên nhiên về âm thanh côn trùng vào ban đêm hoặc tiếng máy móc rung. Không giống 'tiếng líu lo' của chim ('chirping'). Thường đi với 'dế', 'cào cào' hoặc 'máy móc'.

Examples

The cricket's chirring kept me awake all night.

**Tiếng rền rĩ** của con dế khiến tôi thức trắng cả đêm.

We heard a soft chirring in the grass.

Chúng tôi nghe thấy một tiếng **rền rĩ** nhẹ trong bãi cỏ.

The chirring of grasshoppers filled the summer air.

Không khí mùa hè vang đầy **tiếng rền rĩ** của lũ cào cào.

A constant chirring outside the window made it hard to concentrate.

**Tiếng rền rĩ** liên tục ngoài cửa sổ khiến tôi khó tập trung.

The quiet night was broken only by the chirring of hidden insects.

Đêm yên tĩnh chỉ bị phá vỡ bởi **tiếng rền rĩ** của những loài côn trùng ẩn mình.

If you listen closely, you can hear the chirring blending with the breeze.

Nếu lắng nghe kỹ, bạn sẽ nghe thấy **tiếng rền rĩ** hòa quyện cùng làn gió.