Herhangi bir kelime yazın!

"chirp" in Vietnamese

hót líu lokêu ríu rít (côn trùng)

Definition

Phát ra âm thanh ngắn, cao, thường dùng cho tiếng kêu của chim nhỏ hay côn trùng. Đôi khi cũng chỉ cách nói chuyện vui vẻ, hồn nhiên của con người.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hót líu lo' thường dùng cho chim, 'kêu ríu rít' cho côn trùng. Có thể dùng để tả người nói chuyện vui vẻ, rộn ràng. Không dùng cho động vật lớn hoặc trường hợp nghiêm túc.

Examples

The birds chirp loudly every morning.

Sáng nào chim cũng **hót líu lo** vang trời.

I heard a cricket chirp in the grass.

Tôi nghe thấy một con dế đang **kêu ríu rít** trong cỏ.

The baby tried to chirp like a bird.

Em bé cố gắng **hót líu lo** như chim.

My phone makes a little chirp when I get a message.

Điện thoại của tôi phát ra một tiếng **kêu ríu rít** nhỏ khi có tin nhắn.

We listened to the sparrows chirping outside the window.

Chúng tôi lắng nghe tiếng chim sẻ **hót líu lo** ngoài cửa sổ.

She chirped a friendly hello as she walked in.

Cô ấy **hót líu lo** chào thân thiện khi đi vào.