Herhangi bir kelime yazın!

"chiropractic" in Vietnamese

chiropracticphương pháp nắn chỉnh xương

Definition

Đây là một phương pháp chăm sóc sức khỏe tập trung vào việc chẩn đoán và điều trị các vấn đề về cột sống, khớp và cơ bằng cách điều chỉnh bằng tay.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng như tính từ trong các cụm như 'chiropractic clinic', người hành nghề gọi là 'chiropractor'. Thuộc nhóm y học thay thế, có thể gặp trong các ngữ cảnh y tế chính thức.

Examples

He went to a chiropractic clinic for his back pain.

Anh ấy đã đến một phòng khám **chiropractic** để chữa đau lưng.

Chiropractic is an alternative treatment for joint problems.

**Chiropractic** là một phương pháp điều trị thay thế cho các vấn đề về khớp.

My doctor recommended chiropractic care after my injury.

Bác sĩ đề nghị tôi chăm sóc **chiropractic** sau chấn thương.

Many athletes use chiropractic treatments to stay in top shape.

Nhiều vận động viên sử dụng điều trị **chiropractic** để duy trì thể trạng tốt nhất.

She swears by chiropractic for relieving her neck pain.

Cô ấy rất tin tưởng vào **chiropractic** để giảm đau cổ.

Not everyone believes in chiropractic, but some patients find it very effective.

Không phải ai cũng tin vào **chiropractic**, nhưng một số bệnh nhân thấy nó rất hiệu quả.