"chipping" in Vietnamese
Definition
Gây ra hoặc làm cho một vật bị mẻ, vỡ thành nhiều mảnh nhỏ, hoặc thực hiện cú đánh nhẹ trong các môn thể thao như golf.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong thể thao ('chipping the ball') hoặc miêu tả vật liệu bị bong ra. Không dùng nhiều với thực phẩm trừ một số trường hợp đặc biệt.
Examples
He is chipping the old paint off the wall.
Anh ấy đang **làm mẻ** lớp sơn cũ khỏi tường.
The golf player is chipping the ball onto the green.
Người chơi golf đang **chipping** bóng lên green.
Fragments are chipping off the statue.
Các mảnh vụn đang **bong ra** khỏi bức tượng.
My phone’s paint keeps chipping after I dropped it.
Sơn điện thoại của tôi cứ **bong ra** mãi sau khi tôi làm rơi nó.
He’s practicing chipping in the backyard for the tournament.
Anh ấy đang luyện tập **chipping** ở sân sau cho giải đấu.
The paint on the windowsill is chipping badly from the sun.
Sơn ở bệ cửa sổ **bong tróc dữ dội** vì nắng.