Herhangi bir kelime yazın!

"chippewa" in Vietnamese

ChippewaOjibwa (bộ tộc bản địa Bắc Mỹ)

Definition

Chippewa là tên của một dân tộc bản địa Bắc Mỹ, còn gọi là Ojibwa, sống chủ yếu ở Hoa Kỳ và Canada. Từ này cũng có thể nói về ngôn ngữ hoặc địa danh liên quan đến họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chippewa và Ojibwa có nghĩa giống nhau, nhưng từ 'Ojibwa' phổ biến hơn hiện nay. Có thể dùng nói về người, ngôn ngữ hoặc địa danh liên quan, nhất là trong bối cảnh lịch sử hay văn hóa.

Examples

The Chippewa are a Native American tribe.

**Chippewa** là một bộ tộc bản địa Bắc Mỹ.

Many Chippewa live in the United States and Canada.

Nhiều người **Chippewa** sống ở Hoa Kỳ và Canada.

The Chippewa have their own language.

**Chippewa** có ngôn ngữ riêng của họ.

My grandmother told me stories about the Chippewa when I was a kid.

Khi tôi còn nhỏ, bà tôi kể cho tôi nghe những câu chuyện về **Chippewa**.

There’s a lake named after the Chippewa in Minnesota.

Ở Minnesota có một hồ mang tên **Chippewa**.

Did you know the Chippewa are also called Ojibwe?

Bạn có biết **Chippewa** còn được gọi là Ojibwe không?