Herhangi bir kelime yazın!

"chipmunks" in Vietnamese

sóc chuột sọcsóc đất

Definition

Sóc chuột sóc là loài động vật gặm nhấm nhỏ có sọc, họ hàng gần với sóc, thường sống ở Bắc Mỹ và châu Á. Chúng di chuyển rất nhanh và có túi má để đựng thức ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sóc chuột sọc' là dạng số nhiều của 'sóc chuột sọc.' Không dùng để chỉ sóc thường hoặc sóc cây. Từ này thường xuất hiện trong hoạt hình và phim giải trí như 'Alvin and the Chipmunks.'

Examples

Chipmunks have stripes on their backs.

Trên lưng của **sóc chuột sọc** có những vệt sọc.

Many chipmunks live in the forest.

Có nhiều **sóc chuột sọc** sống trong rừng.

The children saw chipmunks in the park.

Bọn trẻ nhìn thấy **sóc chuột sọc** ở công viên.

Look at those chipmunks gathering seeds for winter!

Nhìn kìa, những con **sóc chuột sọc** đang nhặt hạt để chuẩn bị cho mùa đông!

My dog loves to chase chipmunks in the backyard.

Chó của tôi rất thích đuổi theo **sóc chuột sọc** ở sân sau.

'Alvin and the Chipmunks' is a popular animated movie series.

'Alvin và các **sóc chuột sọc**' là loạt phim hoạt hình nổi tiếng.