"chip shot" in Vietnamese
Definition
Trong các môn thể thao như golf hoặc bóng bầu dục Mỹ, 'chip shot' là một cú đánh nhẹ, ngắn nhằm đi khoảng cách ngắn, thường để kết thúc một pha bóng. Nó cũng dùng để chỉ điều gì rất dễ đạt được.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chip shot' thường dùng trong lĩnh vực thể thao (golf, bóng bầu dục Mỹ) chỉ cú đánh ngắn, dễ. Đôi khi dùng trình bày việc dễ dàng. Không dùng cho cú đánh khó hoặc xa.
Examples
He won the golf game with a perfect chip shot.
Anh ấy đã thắng trận golf nhờ một **cú đánh nhẹ** hoàn hảo.
The football kicker made an easy chip shot for three points.
Cầu thủ đá bóng đã thực hiện một **cú đánh nhẹ** dễ dàng để ghi ba điểm.
The last goal was just a chip shot in front of the net.
Bàn thắng cuối chỉ là một **cú đánh nhẹ** trước khung thành.
It was a total chip shot—anyone could have made that putt.
Đó hoàn toàn là một **cú đánh nhẹ**—bất kỳ ai cũng có thể thực hiện cú putt đó.
Scoring from there was a chip shot—almost impossible to miss.
Ghi bàn từ đó chỉ là một **cú đánh nhẹ**—gần như không thể bỏ lỡ.
That test was a chip shot for him—he finished in ten minutes.
Bài kiểm tra đó chỉ là một **cú đánh nhẹ** với anh ấy—hoàn thành trong mười phút.