Herhangi bir kelime yazın!

"chip away at" in Vietnamese

làm suy giảm dần dầngặm nhấm từng chút một

Definition

Bằng cách loại bỏ từng phần nhỏ hoặc tiến bộ chậm, làm cho một điều gì đó dần yếu đi hoặc nhỏ lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng nghĩa bóng, áp dụng cho vấn đề, nợ nần, sự tự tin... Diễn tả sự kiên trì, làm từng chút một sẽ đem lại kết quả.

Examples

We chip away at our homework every night.

Chúng tôi **làm dần dần** bài tập về nhà mỗi đêm.

Over time, rain can chip away at stone.

Theo thời gian, mưa có thể **làm mòn** đá.

She is chipping away at her debt a little each month.

Cô ấy **gặm nhấm từng chút một** khoản nợ của mình mỗi tháng.

If you keep chipping away at it, you’ll finish the project eventually.

Nếu bạn cứ **kiên trì làm từng chút**, bạn sẽ hoàn thành dự án cuối cùng.

Negative comments can chip away at your confidence.

Những lời bình luận tiêu cực có thể **làm giảm dần** sự **tự tin** của bạn.

Bit by bit, they chipped away at the old traditions.

Từng chút một, họ **làm phai nhạt** các truyền thống cũ.