Herhangi bir kelime yazın!

"chins" in Vietnamese

cằm (số nhiều)

Definition

Dạng số nhiều của 'cằm', nghĩa là phần dưới cùng của mặt, nằm dưới miệng. Dùng cho nhiều người hoặc để chỉ có nhiều lớp mỡ dưới cằm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm 'cằm đôi' (double chins) để tả người có lớp mỡ dưới cằm. Không dùng cho nghĩa 'chin up' (cố lên).

Examples

Both children have round chins.

Cả hai đứa trẻ đều có **cằm** tròn.

They touched their chins and thought for a moment.

Họ chạm vào **cằm** của mình và suy nghĩ một lúc.

Some animals have long chins.

Một số loài động vật có **cằm** dài.

Look at those twins—their chins are almost identical!

Nhìn hai anh em sinh đôi kia kìa—**cằm** của họ gần như giống hệt nhau!

After gaining weight, he noticed he had two chins.

Sau khi tăng cân, anh ấy nhận thấy mình có hai **cằm**.

Some people laugh so hard that their chins wobble.

Một số người cười quá mạnh khiến **cằm** rung lên.