Herhangi bir kelime yazın!

"chimneys" in Vietnamese

ống khói

Definition

Những cấu trúc cao, hẹp trên mái nhà, dùng để dẫn khói hoặc khí từ lò sưởi, bếp hoặc nhà máy ra ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ cấu trúc trên mái nhà hoặc nhà máy. Không nên nhầm với phần kiến trúc bên trong nhà ('chimney breast'). Hay dùng ở dạng số nhiều: 'khói bốc lên từ ống khói', 'dọn sạch ống khói'.

Examples

There are three chimneys on the roof.

Trên mái nhà có ba **ống khói**.

Factories often have tall chimneys to release smoke.

Các nhà máy thường có **ống khói** cao để xả khói.

Birds sometimes build nests in chimneys.

Đôi khi chim xây tổ trong **ống khói**.

Black smoke was pouring out of the old chimneys during winter.

Khói đen phụt ra từ các **ống khói** cũ vào mùa đông.

Santa Claus is supposed to come down the chimneys on Christmas Eve.

Ông già Noel được cho là sẽ đi xuống **ống khói** vào đêm Giáng sinh.

The city skyline was full of brick chimneys from the old factories.

Đường chân trời thành phố đầy các **ống khói** bằng gạch của những nhà máy cũ.