Herhangi bir kelime yazın!

"chiltern" in Vietnamese

Đồi Chilternvùng Chiltern

Definition

Chiltern là một dãy đồi ở miền nam nước Anh, còn có thể chỉ khu vực xung quanh những ngọn đồi này.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chiltern' thường dùng trong các tình huống chỉ địa lý như 'đồi Chiltern', 'vùng Chiltern' và luôn viết hoa. Đôi khi dùng cho tên tổ chức hoặc địa điểm.

Examples

The Chiltern Hills are famous for their beautiful views.

Đồi **Chiltern** nổi tiếng với những quang cảnh tuyệt đẹp.

We went hiking in the Chiltern countryside last weekend.

Cuối tuần trước chúng tôi đã đi bộ đường dài ở vùng đồng quê **Chiltern**.

Many small villages are found across the Chiltern region.

Có nhiều ngôi làng nhỏ nằm rải rác khắp vùng **Chiltern**.

He grew up in a quiet Chiltern village surrounded by woods.

Anh ấy lớn lên ở một ngôi làng **Chiltern** yên bình, được bao quanh bởi rừng cây.

The train to London passes through the heart of the Chiltern landscape.

Tàu đi London chạy xuyên qua trung tâm cảnh quan **Chiltern**.

Autumn colors make the Chiltern woods especially beautiful.

Màu sắc mùa thu khiến rừng **Chiltern** trở nên đặc biệt đẹp.