Herhangi bir kelime yazın!

"childlike" in Vietnamese

ngây thơ như trẻ nhỏ

Definition

Có những phẩm chất tích cực giống như trẻ em, như sự ngây thơ, tò mò hoặc đơn giản.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với sắc thái tích cực như 'childlike wonder' (sự ngạc nhiên như trẻ nhỏ). Không nên nhầm với 'childish' (tính trẻ con, tiêu cực).

Examples

She has a childlike curiosity about everything.

Cô ấy có sự tò mò **ngây thơ như trẻ nhỏ** với mọi thứ.

His smile is so childlike and bright.

Nụ cười của anh ấy thật **ngây thơ như trẻ nhỏ** và rạng rỡ.

She decorated her room in a childlike style.

Cô ấy trang trí phòng theo phong cách **ngây thơ như trẻ nhỏ**.

Even as an adult, he approaches life with childlike wonder.

Ngay cả khi là người lớn, anh ấy vẫn nhìn cuộc sống với sự ngạc nhiên **ngây thơ như trẻ nhỏ**.

There’s something childlike in the way she trusts people.

Có điều gì đó **ngây thơ như trẻ nhỏ** trong cách cô ấy tin tưởng mọi người.

I love his childlike excitement whenever he gets a new book.

Tôi yêu sự háo hức **ngây thơ như trẻ nhỏ** của anh ấy mỗi lần có cuốn sách mới.