"childishness" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó hành động hoặc suy nghĩ như trẻ con, đặc biệt là theo cách ngốc nghếch hay không phù hợp với người lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tính trẻ con' thường có nghĩa tiêu cực, khác với 'ngây thơ' (trong sáng). Dùng để phê phán các hành vi không hợp tuổi, thường đi kèm các động từ như 'thể hiện', 'bộc lộ'.
Examples
His childishness made it hard for others to take him seriously.
**Tính trẻ con** của anh ấy khiến người khác khó coi trọng anh ấy.
She apologized for her childishness during the meeting.
Cô ấy đã xin lỗi vì **tính trẻ con** của mình trong cuộc họp.
Childishness is not appropriate in professional situations.
**Tính trẻ con** không phù hợp trong môi trường chuyên nghiệp.
Her sudden childishness was surprising, since she is usually so mature.
**Tính trẻ con** đột ngột của cô ấy khiến người ta ngạc nhiên vì bình thường cô ấy rất trưởng thành.
There's a difference between childishness and just being playful.
Có sự khác biệt giữa **tính trẻ con** và chỉ đơn giản là tinh nghịch.
He was frustrated by the childishness of the whole argument.
Anh ấy cảm thấy khó chịu bởi **tính trẻ con** trong toàn bộ cuộc tranh cãi.