"chih" in Vietnamese
Definition
'chih' không phải là từ phổ biến trong tiếng Anh; có thể là tên riêng, từ đặc biệt, hoặc thuật ngữ cụ thể của một nền văn hóa.
Usage Notes (Vietnamese)
‘chih’ không phổ biến; nên làm rõ nghĩa hoặc bối cảnh khi sử dụng. Có thể là tên hoặc thuật ngữ đặc biệt.
Examples
I have never seen the word chih before.
Tôi chưa từng thấy từ **chih** trước đây.
Does chih mean anything in English?
**chih** có nghĩa gì trong tiếng Anh không?
Please explain what chih refers to.
Xin hãy giải thích **chih** là gì.
Some names can be hard to pronounce, like chih.
Một số tên có thể khó phát âm, như **chih**.
I saw the word chih in a book, but there was no explanation.
Tôi thấy từ **chih** trong một cuốn sách nhưng không có giải thích.
If you hear chih somewhere, it might be a name or a special term.
Nếu bạn nghe thấy **chih** ở đâu đó, đó có thể là một cái tên hoặc thuật ngữ đặc biệt.