Herhangi bir kelime yazın!

"chiffon" in Vietnamese

voan

Definition

Voan là loại vải rất nhẹ, mỏng và trong suốt, thường được làm từ lụa, nylon, polyester hoặc rayon, thường dùng để may váy, khăn choàng và trang phục dạ hội.

Usage Notes (Vietnamese)

'Voan' thường dùng để chỉ vải, không phải thành phẩm may mặc. Hay đi kèm với 'váy voan', 'khăn voan', 'áo voan'. Luôn chỉ loại vải mềm, mỏng, nhẹ và trong suốt.

Examples

She wore a beautiful chiffon dress to the party.

Cô ấy mặc chiếc váy **voan** đẹp đến bữa tiệc.

The scarf is made of soft pink chiffon.

Chiếc khăn được làm từ **voan** hồng mềm mại.

Chiffon is often used for wedding gowns.

**Voan** thường được dùng để may váy cưới.

The summer breeze makes chiffon skirts flow so nicely.

Gió mùa hè làm những chiếc váy **voan** bay rất đẹp.

A touch of chiffon adds elegance to any outfit.

Một chút **voan** làm tăng sự sang trọng cho bất kỳ bộ trang phục nào.

You have to be careful—chiffon can tear easily if you’re not gentle.

Bạn phải cẩn thận—**voan** rất dễ bị rách nếu không nhẹ tay.