Herhangi bir kelime yazın!

"chieftains" in Vietnamese

thủ lĩnh bộ lạctộc trưởng

Definition

Chieftain là người đứng đầu hoặc lãnh đạo của một bộ lạc, dòng tộc hoặc nhóm người, thường gặp trong xã hội truyền thống hoặc bản địa.

Usage Notes (Vietnamese)

'chieftains' thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa để chỉ các thủ lĩnh bộ lạc truyền thống, không nên dùng cho lãnh đạo hiện đại như sếp doanh nghiệp hay cảnh sát. Ví dụ: 'tribal chieftains'.

Examples

The chieftains met to discuss peace between the tribes.

Các **thủ lĩnh bộ lạc** đã họp mặt để bàn về hòa bình giữa các bộ tộc.

Many chieftains wore special clothes to show their status.

Nhiều **thủ lĩnh bộ lạc** mặc trang phục đặc biệt để thể hiện vị thế của mình.

Stories about ancient chieftains are popular in folklore.

Những câu chuyện về các **thủ lĩnh bộ lạc** xưa rất phổ biến trong dân gian.

Several chieftains tried to unite their people when danger threatened.

Nhiều **thủ lĩnh bộ lạc** đã cố gắng đoàn kết người dân khi gặp nguy hiểm.

Local legends say some chieftains had magical powers.

Truyền thuyết địa phương kể rằng một số **thủ lĩnh bộ lạc** có sức mạnh kỳ lạ.

The festival honored the memory of the old chieftains who led the community long ago.

Lễ hội này tôn vinh ký ức về những **thủ lĩnh bộ lạc** đã lãnh đạo cộng đồng từ lâu.