Herhangi bir kelime yazın!

"chews" in Vietnamese

nhai

Definition

'Nhai' là dùng răng để nghiền nhỏ thức ăn trước khi nuốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (anh ấy, cô ấy, nó). Hay đi với người hoặc động vật: 'chews gum', 'chews on a bone'. Không giống 'bites' (cắn mạnh) hay 'nibbles' (cắn nhẹ).

Examples

He chews his food slowly.

Anh ấy **nhai** thức ăn chậm rãi.

The dog chews on a bone every day.

Con chó **nhai** xương mỗi ngày.

She chews gum after lunch.

Cô ấy **nhai** kẹo cao su sau bữa trưa.

My cat chews on my shoelaces when she’s bored.

Con mèo của tôi **nhai** dây giày của tôi khi nó chán.

He never chews his food properly and gets stomach aches.

Anh ấy không bao giờ **nhai** thức ăn kỹ và hay bị đau bụng.

If your child chews on pencils, try giving them gum instead.

Nếu con bạn **nhai** bút chì, hãy thử cho bé nhai kẹo cao su thay thế.